modern english
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng Anh hiện đại: "modern english" dùng để chỉ giai đoạn phát triển của ngôn ngữ tiếng Anh từ khoảng năm 1450 trở đi, sau thời kỳ tiếng Anh trung đại. Giai đoạn này bao gồm tiếng Anh đương đại mà chúng ta sử dụng ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- (Các tác phẩm của Shakespeare được viết bằng tiếng Anh hiện đại sơ kỳ.)
- (Việc nghiên cứu tiếng Anh hiện đại bao gồm những thay đổi về ngữ pháp, từ vựng và phát âm từ thế kỷ 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "modern English" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được phân chia thành "early modern English" (1500–1700) và "late modern English" (1700–nay).
- The transition from Middle English to modern English was marked by the Great Vowel Shift. (Sự chuyển đổi từ tiếng Anh trung đại sang tiếng Anh hiện đại được đánh dấu bởi Đại biến đổi nguyên âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Modern English (danh từ riêng): Viết hoa để chỉ giai đoạn ngôn ngữ chính thức.
- Modern English is taught as a standard in schools worldwide. (Tiếng Anh hiện đại được giảng dạy như một chuẩn mực trong các trường học trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Contemporary English: tiếng Anh đương đại, thường dùng để chỉ tiếng Anh ngày nay.
- Contemporary English differs from early modern English in many ways. (Tiếng Anh đương đại khác biệt với tiếng Anh hiện đại sơ kỳ ở nhiều khía cạnh.)
Các cụm từ liên quan
Early modern English: tiếng Anh hiện đại sơ kỳ (1500–1700).
- The King James Bible is a classic example of early modern English. (Kinh Thánh King James là một ví dụ kinh điển của tiếng Anh hiện đại sơ kỳ.)
Late modern English: tiếng Anh hiện đại hậu kỳ (1700–nay).
- The Industrial Revolution significantly influenced late modern English vocabulary. (Cách mạng Công nghiệp đã ảnh hưởng đáng kể đến từ vựng tiếng Anh hiện đại hậu kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- In modern English: theo nghĩa tiếng Anh hiện đại, dùng để giải thích hoặc dịch thuật.
- "Thou" in modern English is replaced by "you". ("Thou" trong tiếng Anh hiện đại được thay thế bằng "you".)